拉格朗日
Lāgélǎngrì
[ㄌㄚ ㄍㄜˊ ㄌㄤˇ ㄖˋ]
LẠP CÁCH LÃNG NHẬT
- 1.Lagrange (tên)
- 2.Joseph-Louis Lagrange (1735-1813), nhà toán học và vật lý người Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.