學華語Kaori Dict

拉脫維亞

giản thể: 拉脱维亚

tuōwéi

ㄌㄚ ㄊㄨㄛ ㄨㄟˊ ㄧㄚˋ

LẠP THOÁT DUY Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    里加是拉脫維亞的首都。

    Lǐjiā shì Lātuōwéiyà de shǒudū。

    Riga là thủ đô của Latvia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉脱维亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict