學華語Kaori Dict

拔出蘿蔔帶出泥

giản thể: 拔出萝卜带出泥

chūluóbodàichū

ㄅㄚˊ ㄔㄨ ㄌㄨㄛˊ ㄅㄛ˙ ㄉㄞˋ ㄔㄨ ㄋㄧˊ

BẠT XUẤT LA BỐC ĐỚI XUẤT NÊ

  1. 1.nghĩa đen: khi nhổ củ cải lên, một ít đất dính theo (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: khi điều tra một vụ án, phát hiện chứng cứ của tội phạm khác
  3. 3.gây ra vấn đề khác khi đang giải quyết một vấn đề

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拔出萝卜带出泥 nghĩa là gì? · Kaori Dict