- 1.nghĩa đen: khi nhổ củ cải lên, một ít đất dính theo (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: khi điều tra một vụ án, phát hiện chứng cứ của tội phạm khác
- 3.gây ra vấn đề khác khi đang giải quyết một vấn đề

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.