學華語Kaori Dict

拙政園

giản thể: 拙政园

Zhuōzhèngyuán

ㄓㄨㄛ ㄓㄥˋ ㄩㄢˊ

CHUYẾT CHÍNH VIÊN

  1. 1.Vườn Chuyết Chính ở Tô Châu, Giang Tô

Cách đọc khác:ZhuōzhèngYuánVườn Chánh Tự của thành phố Thường Châu, tỉnh Giang Tô, một trong những Vườn cổ điển của Thường Châu, di sản văn hóa thế giới của UNESCO

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拙政园 nghĩa là gì? · Kaori Dict