招蜂引蝶
zhāofēng-yǐndié
[ㄓㄠ ㄈㄥ ㄧㄣˇ ㄉㄧㄝˊ]
CHIÊU PHONG DẪN ĐIỆP
- 1.(hoa) thu hút ong bướm
- 2.(bóng) lẳng lơ
Cách đọc khác:zhāofēngyǐndié — khiến ong bướm đến (của một loài hoa) (nghĩa chuyển) / (của người) thích tán tỉnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.