學華語Kaori Dict

招蜂引蝶

zhāofēng-yǐndié

ㄓㄠ ㄈㄥ ㄧㄣˇ ㄉㄧㄝˊ

CHIÊU PHONG DẪN ĐIỆP

  1. 1.(hoa) thu hút ong bướm
  2. 2.(bóng) lẳng lơ

Cách đọc khác:zhāofēngyǐndiékhiến ong bướm đến (của một loài hoa) (nghĩa chuyển) / (của người) thích tán tỉnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招蜂引蝶 nghĩa là gì? · Kaori Dict