學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擁立
擁立
giản thể:
拥立
yōng
lì
[ㄩㄥ ㄌㄧˋ]
ỦNG LẬP
TOCFL 7
1.
Nắm lập — (chính thức) ủng hộ ai làm lãnh đạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
立刻
lìkè
ngay lập tức
成立
chénglì
thiết lập
建立
jiànlì
thiết lập
設立
shèlì
thiết lập; thành lập
獨立
dúlì
độc lập
立即
lìjí
ngay lập tức
擁有
yōngyǒu
có; sở hữu
立場
lìchǎng
lập trường
逐字解
Từng chữ trong từ
擁
ủng
bao bọc, ôm, siết
立
lập
nghiêng, dựng đứng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
用力
yònglì
gắng sức về thể chất
勇力
yǒnglì
dũng khí và sức mạnh
記憶技巧
Mẹo nhớ
立
LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拥立 nghĩa là gì? · Kaori Dict