拾人牙慧
shírényáhuì
[ㄕˊ ㄖㄣˊ ㄧㄚˊ ㄏㄨㄟˋ]
THẬP NHÂN NHA TUỆ
- 1.nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình
- 2.nhại lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.