拾金不昧
shíjīnbùmèi
[ㄕˊ ㄐㄧㄣ ㄅㄨˋ ㄇㄟˋ]
THẬP KIM BẤT MUỘI
- 1.nhặt được tiền không giấu diếm (thành ngữ); trả lại tài sản cho người mất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.