拿著雞毛當令箭
giản thể: 拿着鸡毛当令箭
názhejīmáodànglìngjiàn
[ㄋㄚˊ ㄓㄜ˙ ㄐㄧ ㄇㄠˊ ㄉㄤˋ ㄌㄧㄥˋ ㄐㄧㄢˋ]
NÃ TRƯỚC KÊ MAO ĐANG LỆNH TIỄN
- 1.giơ lông gà làm lệnh tiễn (thành ngữ); mượn cớ để lạm quyền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.