學華語Kaori Dict

持續性植物狀態

giản thể: 持续性植物状态

chíxìngzhízhuàngtài

ㄔˊ ㄒㄩˋ ㄒㄧㄥˋ ㄓˊ ㄨˋ ㄓㄨㄤˋ ㄊㄞˋ

TRÌ TỤC TÍNH THỰC VẬT TRẠNG THÁI

  1. 1.trạng thái thực vật kéo dài (y học)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持續性植物狀態 nghĩa là gì? · Kaori Dict