例句Câu ví dụ
- 1
寄掛號信是不是可以快一點?
jì guàhàoxìn shìbushì kěyǐ kuài yīdiǎn?
Gửi thư挂号 có nhanh hơn không?
- 2
寄掛號信是保險一點,不會快反而慢。
jì guàhàoxìn shì bǎoxiǎn yīdiǎn, bùhuì kuài fǎnér màn。
Gửi thư có dấu đóng là an toàn hơn, không nhanh mà lại chậm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
