學華語Kaori Dict

掛號信

giản thể: 挂号信

guàhàoxìn

ㄍㄨㄚˋ ㄏㄠˋ ㄒㄧㄣˋ

QUẢI HIỆU TÍN

例句Câu ví dụ

  • 1

    寄掛號信是不是可以快一點?

    jì guàhàoxìn shìbushì kěyǐ kuài yīdiǎn?

    Gửi thư挂号 có nhanh hơn không?

  • 2

    寄掛號信是保險一點,不會快反而慢。

    jì guàhàoxìn shì bǎoxiǎn yīdiǎn, bùhuì kuài fǎnér màn。

    Gửi thư có dấu đóng là an toàn hơn, không nhanh mà lại chậm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挂号信 nghĩa là gì? · Kaori Dict