學華語Kaori Dict

掛在嘴上

giản thể: 挂在嘴上

guàzaizuǐshang

ㄍㄨㄚˋ ㄗㄞ˙ ㄗㄨㄟˇ ㄕㄤ˙

QUẢI TẠI CHUỶ THƯỢNG

  1. 1.nói mà không làm
  2. 2.luôn nhắc đến (mà không làm gì cả)
  3. 3.lải nhải về việc gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挂在嘴上 nghĩa là gì? · Kaori Dict