指揮有方,人人樂從
giản thể: 指挥有方,人人乐从
zhǐhuīyǒufāng,rénrénlècóng
[ㄓˇ ㄏㄨㄟ ㄧㄡˇ ㄈㄤ ㄖㄣˊ ㄖㄣˊ ㄌㄜˋ ㄘㄨㄥˊ]
CHỈ HUY HỮU PHƯƠNG , NHÂN NHÂN LẠC TÒNG
- 1.Chỉ huy khéo léo, mọi người vui vẻ tuân theo. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).