按摩浴缸
ànmóyùgāng
[ㄢˋ ㄇㄛˊ ㄩˋ ㄍㄤ]
ÁN MA DỤC CANG
- 1.bồn tắm massage; bồn tắm whirlpool

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 按ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
- 缸HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.