學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挨餓受凍
挨餓受凍
giản thể:
挨饿受冻
ái
è
shòu
dòng
[ㄞˊ ㄜˋ ㄕㄡˋ ㄉㄨㄥˋ]
AI NGẠ THỌ ĐÔNG
1.
đói và rét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
餓
è
đói
接受
jiēshòu
chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
受到
shòudào
nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)
受
shòu
nhận
難受
nánshòu
cảm thấy không khỏe
受傷
shòushāng
bị thương
感受
gǎnshòu
cảm nhận
受不了
shòubùliǎo
không chịu nổi
逐字解
Từng chữ trong từ
挨
ai, nhay
gần, tiếp giáp
餓
ngạ
đói
受
thọ, thụ
nhận
凍
đông
đông đá
記憶技巧
Mẹo nhớ
受
THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挨饿受冻 nghĩa là gì? · Kaori Dict