學華語Kaori Dict

換句話說

giản thể: 换句话说

huànhuàshuō

ㄏㄨㄢˋ ㄐㄩˋ ㄏㄨㄚˋ ㄕㄨㄛ

HOÁN CÂU THOẠI THUYẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沒有去,換句話說,他去的這個事實無案可查。

    tā méiyǒu qù, huànjùhuàshuō, tā qù de zhège shìshí wú àn kě chá。

    Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.

  • 2

    換句話說,他就背叛了我們。

    huànjùhuàshuō, tā jiù bèipàn le wǒmen。

    Nói cách khác, anh ấy đã phản bội chúng tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

换句话说 nghĩa là gì? · Kaori Dict