學華語Kaori Dict

捷克斯洛伐克

Jiéluò

ㄐㄧㄝˊ ㄎㄜˋ ㄙ ㄌㄨㄛˋ ㄈㄚˊ ㄎㄜˋ

TIỆP KHẮC TƯ LẠC PHẠT KHẮC

  1. 1.Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捷克斯洛伐克 nghĩa là gì? · Kaori Dict