捷克斯洛伐克
JiékèSīluòfákè
[ㄐㄧㄝˊ ㄎㄜˋ ㄙ ㄌㄨㄛˋ ㄈㄚˊ ㄎㄜˋ]
TIỆP KHẮC TƯ LẠC PHẠT KHẮC
- 1.Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 捷TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).