學華語Kaori Dict

捷克語

giản thể: 捷克语

Jié

ㄐㄧㄝˊ ㄎㄜˋ ㄩˇ

TIỆP KHẮC NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的母語是捷克語。

    wǒ de mǔyǔ shì Jiékèyǔ。

    Ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi là tiếng Tiệp

  • 2

    我是外國人,我捷克語不好,請說慢一點。

    wǒ shì wàiguórén, wǒ Jiékèyǔ bùhǎo, qǐng shuō màn yīdiǎn。

    Tôi là người nước ngoài, tôi không giỏi tiếng Tiệp, xin nói chậm lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捷克語 nghĩa là gì? · Kaori Dict