例句Câu ví dụ
- 1
我的母語是捷克語。
wǒ de mǔyǔ shì Jiékèyǔ。
Ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi là tiếng Tiệp
- 2
我是外國人,我捷克語不好,請說慢一點。
wǒ shì wàiguórén, wǒ Jiékèyǔ bùhǎo, qǐng shuō màn yīdiǎn。
Tôi là người nước ngoài, tôi không giỏi tiếng Tiệp, xin nói chậm lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 捷TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
