授人以柄
shòurényǐbǐng
[ㄕㄡˋ ㄖㄣˊ ㄧˇ ㄅㄧㄥˇ]
THỤ NHÂN DĨ BÍNH
- 1.trao cho người khác chuôi gươm (thành ngữ)
- 2.để người khác nắm thóp mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 授THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.