排污地下主管網
giản thể: 排污地下主管网
páiwūdìxiàzhǔguǎnwǎng
[ㄆㄞˊ ㄨ ㄉㄧˋ ㄒㄧㄚˋ ㄓㄨˇ ㄍㄨㄢˇ ㄨㄤˇ]
BÀI Ô ĐỊA HẠ CHỦ QUẢN VÕNG
- 1.mạng lưới cống ngầm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.