- 1.tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)

例句Câu ví dụ
- 1
本來以為是開發板給我弄壞了,原來是電源線接觸不良。
běnlái yǐwéi shì kāifā bǎn gěi wǒ nònghuài le, yuánlái shì diànyuánxiàn jiēchùbùliáng。
Ban đầu tôi nghĩ là cái bảng phát triển bị hỏng, hóa ra chỉ là tiếp xúc kém của dây nguồn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.