學華語Kaori Dict

接連不斷

giản thể: 接连不断

jiēliánbùduàn

[ㄐㄧㄝ ㄌㄧㄢˊ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄢˋ]

TIẾP LIÊN BẤT ĐOẠN

  1. 1.liên tục không ngừng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    接連不斷地買參考書,興師動眾地請家教,搞得孩子一點空餘的個時間也沒有。

    jiēliánbùduàn de mǎi cānkǎoshū, xīngshīdòngzhòng de qǐng jiājiào, gǎo de háizi yīdiǎn kòngyú de gě shíjiān yě méiyǒu。

    Mua liên tục các sách tham khảo, tốn kém mời gia sư, khiến đứa trẻ không còn chút thời gian rảnh nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接連不斷 nghĩa là gì? · Kaori Dict