學華語Kaori Dict

措美縣

giản thể: 措美县

Cuòměixiàn

ㄘㄨㄛˋ ㄇㄟˇ ㄒㄧㄢˋ

THỐ MỸ HUYỆN

  1. 1.Huyện Comai, tiếng Tạng: Mtsho smad rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cách đọc khác:CuòměiXiàn措美縣 — Comai, một huyện thuộc Thành phố Shannan 山南市[Shan1 nan2 Shi4], Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

措美县 nghĩa là gì? · Kaori Dict