- 1.bánh tiramisu (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
我好想吃提拉米蘇。
wǒ hǎo xiǎng chī tílāmǐsū。
Tôi rất muốn ăn tiramisu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.