學華語Kaori Dict

提拉米蘇

giản thể: 提拉米苏

ㄊㄧˊ ㄌㄚ ㄇㄧˇ ㄙㄨ

ĐỀ LẠP MỄ TÔ

  1. 1.bánh tiramisu (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我好想吃提拉米蘇。

    wǒ hǎo xiǎng chī tílāmǐsū。

    Tôi rất muốn ăn tiramisu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提拉米蘇 nghĩa là gì? · Kaori Dict