- 1.nói cách khác

例句Câu ví dụ
- 1
他沒有去,換句話說,他去的這個事實無案可查。
tā méiyǒu qù, huànjùhuàshuō, tā qù de zhège shìshí wú àn kě chá。
Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.
- 2
換句話說,他就背叛了我們。
huànjùhuàshuō, tā jiù bèipàn le wǒmen。
Nói cách khác, anh ấy đã phản bội chúng tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.