學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搜腸刮肚
搜腸刮肚
giản thể:
搜肠刮肚
sōu
cháng
guā
dù
[ㄙㄡ ㄔㄤˊ ㄍㄨㄚ ㄉㄨˋ]
SƯU TRÀNG QUÁT ĐỖ
1.
vắt óc tìm giải pháp (thành ngữ); suy nghĩ nát óc để tìm cách giải quyết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肚子
dùzi
bụng
香腸
xiāngcháng
xúc xích
搜索
sōusuǒ
tìm kiếm (một địa điểm)
刮
guā
cạo
搜
sōu
tìm kiếm
腸
cháng
ruột
搜尋
sōuxún
tìm kiếm
搜集
sōují
thu thập
逐字解
Từng chữ trong từ
搜
sưu
tìm kiếm, điều tra
腸
tràng
ruột
刮
quát
râu
肚
đỗ
dạ dày
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
搜肠刮肚 nghĩa là gì? · Kaori Dict