學華語Kaori Dict

搜腸刮肚

giản thể: 搜肠刮肚

sōuchángguā

ㄙㄡ ㄔㄤˊ ㄍㄨㄚ ㄉㄨˋ

SƯU TRÀNG QUÁT ĐỖ

  1. 1.vắt óc tìm giải pháp (thành ngữ); suy nghĩ nát óc để tìm cách giải quyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搜腸刮肚 nghĩa là gì? · Kaori Dict