- 1.môn nhảy sào
Cách đọc khác:chēnggāntiàogāo — biến thể của 撐竿跳高|撑竿跳高[cheng1 gan1 tiao4 gao1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.