學華語Kaori Dict

撒克遜人

giản thể: 撒克逊人

xùnrén

ㄙㄚ ㄎㄜˋ ㄒㄩㄣˋ ㄖㄣˊ

TẢN KHẮC TỐN NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    盎格魯-撒克遜人對諾曼人來說就像妻管嚴對溺愛妻子的人一樣。

    Ànggélǔ - Sākèxùnrén duì Nuòmànrén lái shuō jiù xiàng qīguǎnyán duì nìài qīzi de rén yīyàng。

    Người Anh - Saxon đối với người Norman giống như người vợ quản lý chặt đối với người vợ được溺爱

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撒克遜人 nghĩa là gì? · Kaori Dict