撒手不管
sāshǒubùguǎn
[ㄙㄚ ㄕㄡˇ ㄅㄨˋ ㄍㄨㄢˇ]
TẢN THỦ BẤT QUẢN
- 1.đứng ngoài không làm gì (thành ngữ)
- 2.không tham gia vào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.