學華語Kaori Dict

撒母耳記上

giản thể: 撒母耳记上

ěrshàng

ㄙㄚ ㄇㄨˇ ㄦˇ ㄐㄧˋ ㄕㄤˋ

TẢN MẪU NHĨ KÝ THƯỢNG

  1. 1.Sách thứ nhất của Sa-mu-ên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撒母耳記上 nghĩa là gì? · Kaori Dict