- 1.trò chơi truyền hoa, đánh trống (người chơi ngồi thành vòng tròn chuyền hoa trong khi trống đánh – khi tiếng trống dừng, người cầm hoa phải hát, trả lời câu hỏi hoặc uống rượu,...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.