學華語Kaori Dict

攝護腺腫大

giản thể: 摄护腺肿大

shèxiànzhǒng

ㄕㄜˋ ㄏㄨˋ ㄒㄧㄢˋ ㄓㄨㄥˇ ㄉㄚˋ

NHIẾP HỘ TUYẾN TRŨNG ĐẠI

  1. 1.tăng sản lành tính tuyến tiền liệt
  2. 2.phì đại tuyến tiền liệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攝護腺腫大 nghĩa là gì? · Kaori Dict