學華語Kaori Dict

收旗卷傘

giản thể: 收旗卷伞

shōujuǎnsǎn

ㄕㄡ ㄑㄧˊ ㄐㄩㄢˇ ㄙㄢˇ

THU KỲ CUỘN TẢN

  1. 1.nghĩa đen: cuộn cờ và dù (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: ngừng việc đang làm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收旗卷伞 nghĩa là gì? · Kaori Dict