學華語Kaori Dict

攻擊型核潛艇

giản thể: 攻击型核潜艇

gōngxíngqiántǐng

ㄍㄨㄥ ㄐㄧ ㄒㄧㄥˊ ㄏㄜˊ ㄑㄧㄢˊ ㄊㄧㄥˇ

CÔNG KÍCH HÌNH HẠCH TIỀM ĐĨNH

  1. 1.tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攻击型核潜艇 nghĩa là gì? · Kaori Dict