學華語Kaori Dict

攻無不克,戰無不勝

giản thể: 攻无不克,战无不胜

gōng,zhànshèng

ㄍㄨㄥ ㄨˊ ㄅㄨˋ ㄎㄜˋ ㄓㄢˋ ㄨˊ ㄅㄨˋ ㄕㄥˋ

CÔNG VÔ BẤT KHẮC , CHIẾN VÔ BẤT THẮNG

  1. 1.triumph trong mọi trận chiến và thắng mọi cuộc đấu (thành ngữ); vô địch
  2. 2.luôn chiến thắng
  3. 3.không có gì họ không làm được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攻無不克,戰無不勝 nghĩa là gì? · Kaori Dict