放任自流
fàngrènzìliú
[ㄈㄤˋ ㄖㄣˋ ㄗˋ ㄌㄧㄡˊ]
PHÓNG NHIỆM TỰ LƯU
- 1.để ai làm gì họ muốn
- 2.nuông chiều
- 3.thả lỏng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.để mọi thứ trôi đi
- 5.không có định hướng
- 6.tự do

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.