放射性武器
fàngshèxìngwǔqì
[ㄈㄤˋ ㄕㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄨˇ ㄑㄧˋ]
PHÓNG XẠ TÍNH VÕ KHÍ
- 1.vũ khí phóng xạ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
[ㄈㄤˋ ㄕㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄨˇ ㄑㄧˋ]
PHÓNG XẠ TÍNH VÕ KHÍ
