放松管制
fàngsōngguǎnzhì
[ㄈㄤˋ ㄙㄨㄥ ㄍㄨㄢˇ ㄓˋ]
PHÓNG TÙNG QUẢN CHẾ
- 1.nới lỏng quản lý

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.