放浪形骸
fànglàngxínghái
[ㄈㄤˋ ㄌㄤˋ ㄒㄧㄥˊ ㄏㄞˊ]
PHÓNG LÃNG HÌNH HÀI
- 1.từ bỏ mọi kiềm chế (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.