- 1.điều trị bằng xạ trị (tên viết tắt của 放射療法|放射疗法[fang4 she4 liao2 fa3]); điều trị bằng xạ trị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.