例句Câu ví dụ
- 1
中國真正做到了教政分離。
Zhōngguó zhēnzhèng zuòdào le jiāo zhèng fēnlí。
Trung Quốc thực sự đạt được sự tách biệt giữa giáo dục và chính trị
- 2
我們必須從財政方面考慮一下這個計劃。
wǒmen bìxū cóng cáizhèng fāngmiàn kǎolǜ yīxià zhège jìhuà。
我们必须从财政方面考虑一下这个计划。;Chúng ta phải xem xét kế hoạch này từ góc độ tài chính.
- 3
這項計畫需要政府的財政支援。
zhè xiàng jìhuà xūyào zhèngfǔ de cáizhèng zhīyuán。
Kế hoạch này cần sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
