學華語Kaori Dict

zhèng

ㄓㄥˋ

CHÍNH

  1. 1.thuộc về chính trị
  2. 2.chính trị
  3. 3.chính phủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國真正做到了教政分離。

    Zhōngguó zhēnzhèng zuòdào le jiāo zhèng fēnlí。

    Trung Quốc thực sự đạt được sự tách biệt giữa giáo dục và chính trị

  • 2

    我們必須從財政方面考慮一下這個計劃。

    wǒmen bìxū cóng cáizhèng fāngmiàn kǎolǜ yīxià zhège jìhuà。

    我们必须从财政方面考虑一下这个计划。;Chúng ta phải xem xét kế hoạch này từ góc độ tài chính.

  • 3

    這項計畫需要政府的財政支援。

    zhè xiàng jìhuà xūyào zhèngfǔ de cáizhèng zhīyuán。

    Kế hoạch này cần sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政 nghĩa là gì? · Kaori Dict