- 1.nhân viên chính phủ

例句Câu ví dụ
- 1
政府官員表示,沒有證據支撐中國學生可能是無意中傳播病毒的人的觀點。
zhèngfǔguānyuán biǎoshì, méiyǒu zhèngjù zhīchēng Zhōngguó xuésheng kěnéng shì wúyìzhōng chuánbō bìngdú de rén de guāndiǎn。
Các quan chức chính phủ cho biết, không có bằng chứng ủng hộ ý kiến cho rằng sinh viên Trung Quốc có thể vô tình lây lan virus.
- 2
政治家以揭露政府官員的腐敗來推動改革。
zhèngzhìjiā yǐ jiēlù zhèngfǔguānyuán de fǔbài lái tuīdòng gǎigé。
Nhà chính trị thúc đẩy cải cách bằng cách phơi bày tham nhũng của các quan chức chính phủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.