政治人物
zhèngzhìrénwù
[ㄓㄥˋ ㄓˋ ㄖㄣˊ ㄨˋ]
CHÍNH TRỊ NHÂN VẬT
- 1.nhân vật chính trị
- 2.chính trị gia
- 3.chính khách

例句Câu ví dụ
- 1
他是作家,還是政治人物。
tā shì zuòjiā, háishi zhèngzhìrénwù。
Anh ấy là một nhà văn, cũng là một chính trị gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.