學華語Kaori Dict

政治人物

zhèngzhìrén

ㄓㄥˋ ㄓˋ ㄖㄣˊ ㄨˋ

CHÍNH TRỊ NHÂN VẬT

  1. 1.nhân vật chính trị
  2. 2.chính trị gia
  3. 3.chính khách

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是作家,還是政治人物。

    tā shì zuòjiā, háishi zhèngzhìrénwù。

    Anh ấy là một nhà văn, cũng là một chính trị gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政治人物 nghĩa là gì? · Kaori Dict