學華語Kaori Dict

效犬馬之勞

giản thể: 效犬马之劳

xiàoquǎnzhīláo

ㄒㄧㄠˋ ㄑㄩㄢˇ ㄇㄚˇ ㄓ ㄌㄠˊ

HIỆU KHUYỂN MÃ CHI LAO

  1. 1.dâng hiến sự phục vụ tận tụy
  2. 2.làm theo lệnh ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

效犬馬之勞 nghĩa là gì? · Kaori Dict