救生艇甲板
jiùshēngtǐngjiǎbǎn
[ㄐㄧㄡˋ ㄕㄥ ㄊㄧㄥˇ ㄐㄧㄚˇ ㄅㄢˇ]
CỨU SINH ĐĨNH GIÁP BẢN
- 1.boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.