
例句Câu ví dụ
- 1
他教會了他的侄子唱意大利語歌。
tā jiàohuì le tā de zhízi chàng Yìdàlìyǔ gē。
Ông ấy dạy cho chú mình của mình hát bài hát tiếng Ý
- 2
我以前每周日去教會。
wǒ yǐqián měizhōu rì qù jiàohuì。
Tôi từng đến nhà thờ vào mỗi Chủ Nhật
- 3
我們應該教他們很多東西,但是首先要教會他們學習。
wǒmen yīnggāi jiāo tāmen hěn duō dōngxi, dànshì shǒuxiān yào jiàohuì tāmen xuéxí。
Chúng ta nên dạy họ rất nhiều điều, nhưng trước hết phải dạy họ cách học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.