學華語Kaori Dict

教會

giản thể: 教会

jiàohuì

ㄐㄧㄠˋ ㄏㄨㄟˋ

GIÁO HỘI

TOCFL 5
  1. 1.giáo hội Cơ đốc

Cách đọc khác:jiāohuìchỉ bảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他教會了他的侄子唱意大利語歌。

    tā jiàohuì le tā de zhízi chàng Yìdàlìyǔ gē。

    Ông ấy dạy cho chú mình của mình hát bài hát tiếng Ý

  • 2

    我以前每周日去教會。

    wǒ yǐqián měizhōu rì qù jiàohuì。

    Tôi từng đến nhà thờ vào mỗi Chủ Nhật

  • 3

    我們應該教他們很多東西,但是首先要教會他們學習。

    wǒmen yīnggāi jiāo tāmen hěn duō dōngxi, dànshì shǒuxiān yào jiàohuì tāmen xuéxí。

    Chúng ta nên dạy họ rất nhiều điều, nhưng trước hết phải dạy họ cách học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教会 nghĩa là gì? · Kaori Dict